|
|
|
|
Các điểm ảnh hiệu quả |
Xấp xỉ 14.1 triệu điểm ảnh
|
|
|
|
Độ dài tiêu cự
(tương đương film 35mm) |
Zoom 5x: |
24 (W) – 120 (T)mm
|
|
Phạm vi lấy tiêu cự |
5cm (2,0in.) – ở vô cực (W), 90cm (3,0ft.) – ở vô cực (T) |
|
Ảnh Macro: |
5 – 50cm (2,0in. – 1,6ft. (W))
|
|
|
DIGIC 4
|
|
|
Loại ống kính dịch chuyển
|
|
|
|
|
Loại màn hình |
Màn hình màu TFT (với góc ngắm rộng)
|
|
Kích thước màn hình |
Loại 3,5in.
|
|
Các điểm ảnh hiệu quả |
Xấp xỉ 461.000 điểm ảnh
|
|
Tỉ lệ khung ảnh |
16:9
|
|
Các tính năng |
Màn hình chạm, Điều chỉnh độ sáng (5 mức)
|
|
|
|
|
Hệ thống kiểm soát |
Lấy tiêu cự tự động: |
Đơn ảnh ( liên tục khi ở chế độ tự động ), Servo AF (Servo AE), Touch AF |
|
Khung AF |
Dò tìm khuôn mặt AiAF / Khung cố định
|
|
|
Quét sáng toàn bộ, quét trung bình trọng điểm vùng trung tâm, quét điểm
|
|
|
Auto, ISO 80 / 100 / 200 / 400 / 800 / 1600
|
|
|
Tự động, ánh sáng ban ngày, có mây, ánh sáng đèn tròn, ánh sáng đèn huỳnh quang, ánh sáng đèn huỳnh quang H, tùy chọn
|
|
|
1 – 1/3000 giây
15 – 1/3000 giây (Tổng phạm vi tốc độ màn trập)
|
|
|
|
|
Loại |
Iris
|
|
Hệ số f |
f/2,8 - f/8,0 (W), f/5,9 - f/8,0 (T)
|
|
|
|
|
Các chế độ đèn Flash |
Đèn flash tự động, bật đèn flash, xung thấp, tắt đèn flash
|
|
Phạm vi đèn Flash |
50cm – 3,5m (W), 90cm – 2,0m (T)
(1,6 – 11ft.) (W), (3,0 – 6,6ft.) (T)
|
|
|
|
|
Các chế độ chụp |
Tự động, P, Chân dung, Chụp cảnh đêm, Chụp trẻ em và vật nuôi, Chụp trong nhà, Chụp màn trập thông minh*, Chụp ánh sáng yếu, Chụp giữ nguyên tông màu, chụp đổi màu, Chụp hiệu ứng thấu kính, Chụp thu nhỏ, Chụp biển, Chụp dưới nước, Chụp tán lá, Chụp tuyết, Chụp pháo hoa, Chụp màn trập lâu, Chụp ghép ảnh, Ghi phim ngắn
* Cười, hẹn giờ nháy mắt, Hẹn giờ lấy khuôn mặt
|
|
Zoom kỹ thuật số |
Ảnh tĩnh / Phim ngắn: |
Xấp xỉ 4.0x (có thể lên tới 20x khi kết hợp với zoom quang học), Zoom an toàn, Thiết bị chuyển đổi ống kính tele kỹ thuật số |
|
Chế độ chụp liên tiếp |
Bình thường
|
|
Tốc độ |
Xấp xỉ 0.7 ảnh/giây. (Xấp xỉ 2,7 ảnh/giây khi ở chế độ ánh sáng yếu)
|
Số lượng ảnh có thể ghi được (xấp xỉ )
(tuân theo CIPA) |
Xấp xỉ 220 ảnh
|
|
|
|
|
Phương tiện ghi |
Thẻ nhớ SD, SDHC, SDXC, thẻ đa phương tiện, thẻ MMCplus,
HC MMCplus
|
|
Định dạng file |
Quy tắc thiết kế dành cho hệ thống file máy ảnh, tuân theo DPOF (Version 1.1)
|
|
Loại dữ liệu |
Ảnh tĩnh: |
Exif 2.2 (JPEG)
|
|
Phim ngắn: |
MOV [Dữ liệu hình: H.264, Dữ liệu tiếng: Linear PCM (monaural)]
|
|
Số lượng điểm ảnh ghi hình |
Ảnh tĩnh: |
Ảnh cỡ lớn: 4320 x 3240
Ảnh cỡ trung 1: 3456 x 2592
Ảnh cỡ trung 2: 2592 x 1944
Ảnh cỡ trung 3: 1600 x 1200
Ảnh cỡ nhỏ: 640 x 480
Ảnh màn hình rộng: 4320 x 2432 (2144 x 1608 in low light)
|
|
Phim ngắn: |
Tiêu chuẩn, Chụp giữ nguyên màu sắc
Chụp đổi màu: 1280 x 720 (30fps*),
640 x 480 (30fps*), 320 x 240 (30fps*)
* Tỉ lệ khung thực tế là 29,97fps
|
|
|
26 ngôn ngữ
|
|
|
USB tốc độ cao*1
Ngõ ra HDMI*2
Ngõ ra tiếng Analog*1 (monaural)
Ngõ ra hình Analog*1 (NTSC / PAL)
*1 Thiết bị kết nối tiếng / hình kỹ thuật số tích hợp
*2 Thiết bị kết nối mini HDMITM
|
|
|
Bộ pin NB-6L
Thiết bị điều hợp AC ACK-DC40
|
|
|
99,3 x 55,7 x 22,0mm (3,91 x 2,20 x 0,87in.) Tuân theo CIPA
|
|
|
Xấp xỉ 160g (5,64oz.) (bao gồm pin và thẻ nhớ)
Xấp xỉ 137g (4,83oz.) (Chỉ tính riêng thân máy)
Tuân theo CIPA
|
|